bag of wind

/bæg əv wɪnd/
Danh từ
  1. (thân mật) Túi gió; một người nói nhiều đến mệt mỏi.
    (informal) A windbag; a tiresomely talkative person.
🎬 Nghe “bag of wind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish